từ vựng 3.8• Các từ vựng trong công thức nấu ăn:✓ động từ: thưởng thức, tạo ra, hương vị, phát minh ra, chuẩn bị, khen thưởng.✓ Tên: ẩm thực, menu, một cookbook, thành phần, một công thức, thùng chứa, một món ăn, bánh, một đầu bếp, một đầu bếp, một cúp.• Các từ vựng trong các bài tập:✓ động từ: đọc, nghe, xem, làm nổi bật, điền, thảo luận, kiểm tra, lặp lại, tìm kiếm...✓ tên gọi: một văn bản, một lá thư, một cuộc trò chuyện, một báo cáo, một cuốn tiểu thuyết, một bảng câu hỏi,...• Các từ vựng trong pháp luật:✓ động từ: ban, cho phép, đi, dừng lại, nhập vào,...✓ Các cụm từ: Không hút thuốc, Cấm các bong bóng, Cấm chó, rẽ trái,...
đang được dịch, vui lòng đợi..
